bird flu
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
cúm gia cầm, cúm gà
Đừng chỉ tra "bird flu" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a dangerous disease among birds, especially poultry, that can be transmitted to humans and sometimes kill them
Câu ví dụ
Vaccination of poultry and proper hygiene practices on farms are key measures to control outbreaks of bird flu.
Tiêm phòng cho gia cầm và thực hành vệ sinh đúng cách trong trang trại là những biện pháp chính để kiểm soát bùng phát cúm gia cầm.
Luyện tập
"bird flu" nghĩa là gì?