pilgrim

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hành hương, khách hành hương
🎯
Đừng chỉ tra "pilgrim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a religious person who travels to a sacred place for a holy cause
✏️
Câu ví dụ
As a pilgrim, he embraced the challenges of the journey as part of his spiritual growth .
Là một người hành hương, anh ấy đón nhận những thách thức của hành trình như một phần của sự phát triển tâm linh.
✅
Luyện tập

"pilgrim" nghĩa là gì?