coalition

/ˌkoʊəˈɫɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên minh, khối liên minh
🎯
Đừng chỉ tra "coalition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an alliance between two or more countries or between political parties when forming a government or during elections
✏️
Câu ví dụ
The trade union formed a coalition with student organizations to advocate for better working conditions and affordable education .
Công đoàn đã thành lập một liên minh với các tổ chức sinh viên để vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn và giáo dục phải chăng.
✅
Luyện tập

"coalition" nghĩa là gì?