Nghĩa tiếng Việt
liên minh, khối liên minh
Đừng chỉ tra "coalition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an alliance between two or more countries or between political parties when forming a government or during elections
Câu ví dụ
The trade union formed a coalition with student organizations to advocate for better working conditions and affordable education .
Công đoàn đã thành lập một liên minh với các tổ chức sinh viên để vận động cho điều kiện làm việc tốt hơn và giáo dục phải chăng.
Luyện tập
"coalition" nghĩa là gì?