to blast

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, phá hủy bằng chất nổ
🎯
Đừng chỉ tra "to blast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to violently damage or destroy something using explosives
✏️
Câu ví dụ
The construction team blasted the bedrock to lay the foundation for the skyscraper .
Đội xây dựng đã nổ mìn lớp đá gốc để đặt nền móng cho tòa nhà chọc trời.
✅
Luyện tập

"to blast" nghĩa là gì?