to blast
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nổ, phá hủy bằng chất nổ
Đừng chỉ tra "to blast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to violently damage or destroy something using explosives
Câu ví dụ
The construction team blasted the bedrock to lay the foundation for the skyscraper .
Đội xây dựng đã nổ mìn lớp đá gốc để đặt nền móng cho tòa nhà chọc trời.
Luyện tập
"to blast" nghĩa là gì?