Nghĩa tiếng Việt
món chính, khai vị
Đừng chỉ tra "entree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main segment of a meal
Câu ví dụ
He always saves room for dessert , no matter how filling the entree is .
Anh ấy luôn để dành chỗ cho món tráng miệng, dù món chính có no đến đâu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
entrance lối vào, cổng vào
Luyện tập
"entree" nghĩa là gì?