linear

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyến tính, thẳng
🎯
Đừng chỉ tra "linear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving lines or having the shape of a straight line
✏️
Câu ví dụ
The sculpture assumed a linear form standing neatly within the long , narrow planter bed it was installed inside of .
Tác phẩm điêu khắc có hình dạng tuyến tính đứng gọn gàng trong luống trồng cây dài và hẹp mà nó được lắp đặt bên trong.
✅
Luyện tập

"linear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes