Nghĩa tiếng Việt
tuyến tính, thẳng
Đừng chỉ tra "linear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving lines or having the shape of a straight line
Câu ví dụ
The sculpture assumed a linear form standing neatly within the long , narrow planter bed it was installed inside of .
Tác phẩm điêu khắc có hình dạng tuyến tính đứng gọn gàng trong luống trồng cây dài và hẹp mà nó được lắp đặt bên trong.
Luyện tập
"linear" nghĩa là gì?