breathless

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hết hơi, thở hổn hển
🎯
Đừng chỉ tra "breathless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to breathe easily
✏️
Câu ví dụ
The sudden onset of bronchitis left her breathless and coughing uncontrollably.
Khởi phát đột ngột của viêm phế quản khiến cô ấy khó thở và ho không kiểm soát.
✅
Luyện tập

"breathless" nghĩa là gì?