Nghĩa tiếng Việt
hết hơi, thở hổn hển
Đừng chỉ tra "breathless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to breathe easily
Câu ví dụ
The sudden onset of bronchitis left her breathless and coughing uncontrollably.
Khởi phát đột ngột của viêm phế quản khiến cô ấy khó thở và ho không kiểm soát.
Luyện tập
"breathless" nghĩa là gì?