Nghĩa tiếng Việt
con công
Đừng chỉ tra "peacock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a male bird with a large shiny colorful tail having eyelike patterns that can be raised for display
Câu ví dụ
The peacock preened its feathers meticulously , ensuring they remained vibrant and lustrous for courtship displays .
Con công tỉ mỉ chải chuốt bộ lông của mình, đảm bảo chúng luôn rực rỡ và bóng bẩy để trình diễn tán tỉnh.
Luyện tập
"peacock" nghĩa là gì?