peacock

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con công
🎯
Đừng chỉ tra "peacock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a male bird with a large shiny colorful tail having eyelike patterns that can be raised for display
✏️
Câu ví dụ
The peacock preened its feathers meticulously , ensuring they remained vibrant and lustrous for courtship displays .
Con công tỉ mỉ chải chuốt bộ lông của mình, đảm bảo chúng luôn rực rỡ và bóng bẩy để trình diễn tán tỉnh.
✅
Luyện tập

"peacock" nghĩa là gì?