Nghĩa tiếng Việt
tàn tích, đống đổ nát
Đừng chỉ tra "ruin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(plural) the remains of something such as a building after it has been seriously damaged or destroyed
Câu ví dụ
The archaeological team discovered the ruins of an ancient city .
Nhóm khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một thành phố cổ.
Luyện tập
"ruin" nghĩa là gì?