web chat

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chuyện trực tuyến, chat web
🎯
Đừng chỉ tra "web chat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a real-time communication method on the Internet through text-based messages exchanged between users, typically on websites or through dedicated chat platforms
✏️
Câu ví dụ
During the webinar , participants can ask questions via web chat and receive answers from the speaker .
Trong buổi hội thảo trực tuyến, người tham gia có thể đặt câu hỏi qua trò chuyện trực tuyến và nhận câu trả lời từ diễn giả.
✅
Luyện tập

"web chat" nghĩa là gì?