Nghĩa tiếng Việt
tĩnh mạch, mạch máu
Đừng chỉ tra "vein" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any tube or vessel that carries blood to one's heart
Câu ví dụ
Sometimes veins can swell and become painful , especially in the legs .
Đôi khi, tĩnh mạch có thể sưng lên và trở nên đau đớn, đặc biệt là ở chân.
Luyện tập
"vein" nghĩa là gì?