Internet cafe
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê internet, tiệm internet
Đừng chỉ tra "Internet cafe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place with computers where people can pay to access Internet and often buy something to eat
Câu ví dụ
They discovered a cozy Internet café with great coffee nearby.
Họ đã phát hiện ra một quán cà phê internet ấm cúng với cà phê tuyệt vời gần đó.
Luyện tập
"Internet cafe" nghĩa là gì?