Internet cafe

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quán cà phê internet, tiệm internet
🎯
Đừng chỉ tra "Internet cafe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place with computers where people can pay to access Internet and often buy something to eat
✏️
Câu ví dụ
They discovered a cozy Internet café with great coffee nearby.
Họ đã phát hiện ra một quán cà phê internet ấm cúng với cà phê tuyệt vời gần đó.
✅
Luyện tập

"Internet cafe" nghĩa là gì?