facility

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ sở, trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "facility" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place or a building is designed and equipped for a specific function, such as healthcare, education, etc.
✏️
Câu ví dụ
The school district built a new educational facility to accommodate growing enrollment .
Khu học chánh đã xây dựng một cơ sở giáo dục mới để đáp ứng số lượng học sinh ngày càng tăng.
✅
Luyện tập

"facility" nghĩa là gì?