to cut off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cắt ngang, ngắt lời
Đừng chỉ tra "to cut off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end a phone call while the other person is still on the line
Câu ví dụ
She was just starting to speak when the call was cut off.
Cô ấy vừa mới bắt đầu nói thì cuộc gọi bị cắt.
Luyện tập
"to cut off" nghĩa là gì?