friend request
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lời mời kết bạn, yêu cầu kết bạn
Đừng chỉ tra "friend request" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a request sent through social media platforms or online networks, inviting someone to connect and add them as a friend or contact
Câu ví dụ
Sending a personalized message along with the friend request can increase the likelihood of it being accepted .
Gửi một tin nhắn cá nhân hóa cùng với lời mời kết bạn có thể tăng khả năng nó được chấp nhận.
Luyện tập
"friend request" nghĩa là gì?