Nghĩa tiếng Việt
cảm xúc
Đừng chỉ tra "emotion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong feeling such as love, anger, etc.
Câu ví dụ
The movie was so powerful that it evoked a range of emotions in the audience .
Bộ phim mạnh mẽ đến mức khơi dậy một loạt cảm xúc trong khán giả.
Luyện tập
"emotion" nghĩa là gì?