decade

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thập kỷ
🎯
Đừng chỉ tra "decade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
ten years of time
✏️
Câu ví dụ
The technology has evolved significantly in the last decade.
Công nghệ đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.
✅
Luyện tập

"decade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date