Nghĩa tiếng Việt
thập kỷ
Đừng chỉ tra "decade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
ten years of time
Câu ví dụ
The technology has evolved significantly in the last decade.
Công nghệ đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.
Luyện tập
"decade" nghĩa là gì?