Nghĩa tiếng Việt
đau
Đừng chỉ tra "pain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the unpleasant feeling caused by an illness or injury
Câu ví dụ
The pain from his sunburn made it hard to sleep .
Cơn đau từ vết cháy nắng khiến anh khó ngủ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
pleasure niềm vui, hạnh phúc
Luyện tập
"pain" nghĩa là gì?