to check in
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, làm thủ tục nhận phòng
Đừng chỉ tra "to check in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confirm your presence or reservation in a hotel or airport after arriving
Câu ví dụ
The attendant checked us in for the flight.
Nhân viên đã check in chúng tôi cho chuyến bay.
Luyện tập
"to check in" nghĩa là gì?