to check in

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng ký, làm thủ tục nhận phòng
🎯
Đừng chỉ tra "to check in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confirm your presence or reservation in a hotel or airport after arriving
✏️
Câu ví dụ
The attendant checked us in for the flight.
Nhân viên đã check in chúng tôi cho chuyến bay.
✅
Luyện tập

"to check in" nghĩa là gì?