Nghĩa tiếng Việt
sau, sau đó
Đừng chỉ tra "after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a later time
Câu ví dụ
They moved to a new city and got married not long after.
Họ chuyển đến một thành phố mới và kết hôn không lâu sau đó.
Luyện tập
"after" nghĩa là gì?