lollipop

/ˈɫɑɫiˌpɑp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẹo mút, kẹo que
🎯
Đừng chỉ tra "lollipop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of candy that is flat or round and is on a stick
✏️
Câu ví dụ
The lollipop was a sweet reward for finishing his homework on time .
Kẹo mút là phần thưởng ngọt ngào cho việc hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.
✅
Luyện tập

"lollipop" nghĩa là gì?