to permit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, cho phép
🎯
Đừng chỉ tra "to permit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to allow something or someone to do something
✏️
Câu ví dụ
The manager permits employees to take an extra break if needed .
Người quản lý cho phép nhân viên nghỉ thêm nếu cần.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to permit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions