to permit
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cho phép, cho phép
Đừng chỉ tra "to permit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to allow something or someone to do something
Câu ví dụ
The manager permits employees to take an extra break if needed .
Người quản lý cho phép nhân viên nghỉ thêm nếu cần.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to permit" nghĩa là gì?