plain

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn giản, giản dị
💡
Definition (English)
simple in design, without a specific pattern
✏️
Câu ví dụ
Her phone case was plain black, offering basic protection without any decorative elements.
Ốp điện thoại của cô ấy có màu đen đơn giản, cung cấp sự bảo vệ cơ bản mà không có bất kỳ yếu tố trang trí nào.
Luyện tập

"plain" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree