pie chart

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ tròn, biểu đồ bánh
🎯
Đừng chỉ tra "pie chart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a graphical display of the difference between the parts of a whole shown by dividing a circle into several segments
✏️
Câu ví dụ
The pie chart indicated that half of the company 's revenue comes from online sales .
Biểu đồ tròn cho thấy một nửa doanh thu của công ty đến từ bán hàng trực tuyến.
✅
Luyện tập

"pie chart" nghĩa là gì?