pie chart
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ tròn, biểu đồ bánh
Đừng chỉ tra "pie chart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a graphical display of the difference between the parts of a whole shown by dividing a circle into several segments
Câu ví dụ
The pie chart indicated that half of the company 's revenue comes from online sales .
Biểu đồ tròn cho thấy một nửa doanh thu của công ty đến từ bán hàng trực tuyến.
Luyện tập
"pie chart" nghĩa là gì?