changeable

/ˈtʃeɪndʒəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, không ổn định
🎯
Đừng chỉ tra "changeable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by frequent or unpredictable changes
✏️
Câu ví dụ
The artist 's style was changeable, evolving with each new series of paintings .
Phong cách của nghệ sĩ là thay đổi, phát triển với mỗi loạt tranh mới.
✅
Luyện tập

"changeable" nghĩa là gì?