Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, không ổn định
Đừng chỉ tra "changeable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
characterized by frequent or unpredictable changes
Câu ví dụ
The artist 's style was changeable, evolving with each new series of paintings .
Phong cách của nghệ sĩ là thay đổi, phát triển với mỗi loạt tranh mới.
Luyện tập
"changeable" nghĩa là gì?