condition

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình trạng, điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "condition" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of something at a particular time
✏️
Câu ví dụ
The house was in bad condition after being abandoned for years .
Ngôi nhà đã ở trong tình trạng tồi tệ sau nhiều năm bị bỏ hoang.
✅
Luyện tập

"condition" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Weather