to harm
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm hại, gây tổn thương
Đừng chỉ tra "to harm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to physically hurt someone or damage something
Câu ví dụ
She harms herself by neglecting her well-being .
Cô ấy tự hại mình bằng cách bỏ bê sức khỏe của mình.
Luyện tập
"to harm" nghĩa là gì?