to forbid
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
cấm, ngăn cấm
Đừng chỉ tra "to forbid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not give permission typically through the use of authority, rules, etc.
Câu ví dụ
The law forbids smoking in public places like restaurants and bars .
Luật cấm hút thuốc ở những nơi công cộng như nhà hàng và quán bar.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to prevent ngăn cản, phòng ngừa
Luyện tập
"to forbid" nghĩa là gì?