Nghĩa tiếng Việt
động đất, địa chấn
Đừng chỉ tra "earthquake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the sudden movement and shaking of the earth's surface, usually causing damage
Câu ví dụ
The sudden earthquake startled everyone in the city .
Động đất đột ngột làm mọi người trong thành phố giật mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
temblor động đất, rung chuyển
Luyện tập
"earthquake" nghĩa là gì?