to throw out
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
vứt bỏ, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to throw out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get rid of something that is no longer needed
Câu ví dụ
You should throw out your toothbrush every three months .
Bạn nên vứt bỏ bàn chải đánh răng của mình sau mỗi ba tháng.
Luyện tập
"to throw out" nghĩa là gì?