non sequitur
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
non sequitur, lời nói không liên quan
Đừng chỉ tra "non sequitur" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a remark or response that bears no logical or relevant connection to what was said before
Câu ví dụ
His sudden question about cats was a total non sequitur.
Câu hỏi đột ngột của anh ấy về mèo là một non sequitur hoàn toàn.
Luyện tập
"non sequitur" nghĩa là gì?