epistolary

/ɪˈpɪstəˌɫɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu từ, liên quan đến thư từ
🎯
Đừng chỉ tra "epistolary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(literature) relating to a form of work that uses letters or written documents as the primary mode of communication among fictional characters
✏️
Câu ví dụ
Samuel Richardson 's pioneering 18th century novel " Pamela " made epistolary literature highly influential .
Tiểu thuyết tiên phong thế kỷ 18 của Samuel Richardson "Pamela" đã làm cho văn học dạng thư tín trở nên rất có ảnh hưởng.
✅
Luyện tập

"epistolary" nghĩa là gì?