to whinge

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, phàn nàn
🎯
Đừng chỉ tra "to whinge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complain in a persistent and annoying manner
✏️
Câu ví dụ
Jenny 's friends avoided inviting her to outings because she tended to whinge about every little detail .
Bạn bè của Jenny tránh mời cô ấy đi chơi vì cô ấy có xu hướng phàn nàn về từng chi tiết nhỏ.
✅
Luyện tập

"to whinge" nghĩa là gì?