to whinge
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, phàn nàn
Đừng chỉ tra "to whinge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complain in a persistent and annoying manner
Câu ví dụ
Jenny 's friends avoided inviting her to outings because she tended to whinge about every little detail .
Bạn bè của Jenny tránh mời cô ấy đi chơi vì cô ấy có xu hướng phàn nàn về từng chi tiết nhỏ.
Luyện tập
"to whinge" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Complaints
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?