awe

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kinh ngạc, sự ngưỡng mộ
🎯
Đừng chỉ tra "awe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of reverence, respect, and wonder inspired by something grand, powerful, or extraordinary
✏️
Câu ví dụ
The majestic mountain range filled them with awe as they stood at the summit .
Dãy núi hùng vĩ khiến họ tràn ngập sự kinh ngạc khi họ đứng trên đỉnh.
✅
Luyện tập

"awe" nghĩa là gì?