Nghĩa tiếng Việt
sự kinh ngạc, sự ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "awe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of reverence, respect, and wonder inspired by something grand, powerful, or extraordinary
Câu ví dụ
The majestic mountain range filled them with awe as they stood at the summit .
Dãy núi hùng vĩ khiến họ tràn ngập sự kinh ngạc khi họ đứng trên đỉnh.
Luyện tập
"awe" nghĩa là gì?