epigraph
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lời đề từ, trích dẫn mở đầu
Đừng chỉ tra "epigraph" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a quotation or phrase placed at the beginning of a book, chapter, or other written work, often to suggest a theme or context
Câu ví dụ
The epigraph inspired readers to reflect on the story 's message .
Lời đề từ đã truyền cảm hứng cho độc giả suy ngẫm về thông điệp của câu chuyện.
Luyện tập
"epigraph" nghĩa là gì?