to screech
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
két, rít
Đừng chỉ tra "to screech" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a loud, harsh, piercing sound, like that of tires sliding on pavement
Câu ví dụ
The rusty door screeched as she pushed it reluctantly .
Cánh cửa gỉ sét két lên khi cô ấy miễn cưỡng đẩy nó.
Luyện tập
"to screech" nghĩa là gì?