Nghĩa tiếng Việt
hình khuyên, có dạng vòng
Đừng chỉ tra "annular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the form of a ring
Câu ví dụ
The wedding cake had tiers with annular decorations , giving it a classic and refined appearance .
Bánh cưới có các tầng với trang trí hình vòng, mang lại vẻ ngoài cổ điển và tinh tế.
Luyện tập
"annular" nghĩa là gì?