fidgety
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, không yên
Đừng chỉ tra "fidgety" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to stay still and calm
Câu ví dụ
During the boring lecture , the students grew increasingly fidgety, glancing at the clock every few minutes .
Trong bài giảng nhàm chán, các học sinh ngày càng trở nên bồn chồn, liếc nhìn đồng hồ sau mỗi vài phút.
Luyện tập
"fidgety" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Emotional States
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat