fidgety
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, không yên
Definition (English)
unable to stay still and calm
Câu ví dụ
During the boring lecture , the students grew increasingly fidgety, glancing at the clock every few minutes .
Trong bài giảng nhàm chán, các học sinh ngày càng trở nên bồn chồn, liếc nhìn đồng hồ sau mỗi vài phút.
Luyện tập
"fidgety" nghĩa là gì?