progenitor

/pɹoʊˈdʒɛnɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, người tiền nhiệm
🎯
Đừng chỉ tra "progenitor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person from whom other offsprings are descended
✏️
Câu ví dụ
In biology , the study of DNA reveals clues about the genetic makeup passed down from progenitors to descendants .
Trong sinh học, nghiên cứu DNA tiết lộ manh mối về cấu trúc di truyền được truyền từ tổ tiên đến con cháu.
✅
Luyện tập

"progenitor" nghĩa là gì?