Nghĩa tiếng Việt
kinh doanh, doanh nghiệp
Đừng chỉ tra "business" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity a person normally does to make money
Câu ví dụ
I 'm here purely for business.
Tôi ở đây hoàn toàn là vì công việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"business" nghĩa là gì?