business

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh doanh, doanh nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "business" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the activity a person normally does to make money
✏️
Câu ví dụ
I 'm here purely for business.
Tôi ở đây hoàn toàn là vì công việc.
✅
Luyện tập

"business" nghĩa là gì?