motif
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chủ đề, ý tưởng chủ đạo
Definition (English)
a subject, idea, or phrase that is repeatedly used in a literary work
Câu ví dụ
The motif of " nature versus civilization " serves as a central theme in the story , highlighting the tension between humanity 's primal instincts and societal norms .
Chủ đề "thiên nhiên đối đầu với văn minh" đóng vai trò là chủ đề trung tâm trong câu chuyện, làm nổi bật sự căng thẳng giữa bản năng nguyên thủy của nhân loại và các chuẩn mực xã hội.
Luyện tập
"motif" nghĩa là gì?