pelt

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
da lông, bộ lông
🎯
Đừng chỉ tra "pelt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the skin of an animal with the fur, wool, or hair still covering it
✏️
Câu ví dụ
Conservation efforts aim to combat poaching and regulate the trade in animal pelts to protect vulnerable species and preserve biodiversity .
Các nỗ lực bảo tồn nhằm mục đích chống lại nạn săn bắn trộm và điều chỉnh việc buôn bán da động vật để bảo vệ các loài dễ bị tổn thương và bảo tồn đa dạng sinh học.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa fur lông thú, da lông
✅
Luyện tập

"pelt" nghĩa là gì?