bildungsroman
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tiểu thuyết giáo dục, tiểu thuyết hình thành
Đừng chỉ tra "bildungsroman" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a novel that focuses on the psychological and moral growth of its main character from youth to adulthood
Câu ví dụ
The bildungsroman genre has produced some of literature 's most beloved works , capturing the universal struggles and triumphs of growing up .
Thể loại bildungsroman đã tạo ra một số tác phẩm được yêu thích nhất trong văn học, nắm bắt những cuộc đấu tranh và chiến thắng phổ quát của việc trưởng thành.
Luyện tập
"bildungsroman" nghĩa là gì?