Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, sự giảm bớt
Đừng chỉ tra "abatement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a reduction or lessening in the intensity, degree, or amount of something
Câu ví dụ
The company implemented cost abatement strategies to streamline operations and improve financial performance .
Công ty đã triển khai các chiến lược giảm chi phí để tối ưu hóa hoạt động và cải thiện hiệu quả tài chính.
Luyện tập
"abatement" nghĩa là gì?