despondency

/dɪˈspɑndənsi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự chán nản, sự tuyệt vọng
🎯
Đừng chỉ tra "despondency" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being unhappy and despairing
✏️
Câu ví dụ
The counselor offered support and guidance to help him overcome his feelings of despondency and find hope again .
Cố vấn đã hỗ trợ và hướng dẫn để giúp anh vượt qua cảm giác chán nản và tìm lại hy vọng.
✅
Luyện tập

"despondency" nghĩa là gì?