Nghĩa tiếng Việt
sự chán nản, sự tuyệt vọng
Đừng chỉ tra "despondency" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being unhappy and despairing
Câu ví dụ
The counselor offered support and guidance to help him overcome his feelings of despondency and find hope again .
Cố vấn đã hỗ trợ và hướng dẫn để giúp anh vượt qua cảm giác chán nản và tìm lại hy vọng.
Luyện tập
"despondency" nghĩa là gì?