ordinance

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắc lệnh, quy định
🎯
Đừng chỉ tra "ordinance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an authoritative or established rule, often issued by a governing body
✏️
Câu ví dụ
Environmental ordinances protect local wildlife .
Các sắc lệnh môi trường bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
✅
Luyện tập

"ordinance" nghĩa là gì?