Nghĩa tiếng Việt
sắc lệnh, quy định
Đừng chỉ tra "ordinance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an authoritative or established rule, often issued by a governing body
Câu ví dụ
Environmental ordinances protect local wildlife .
Các sắc lệnh môi trường bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Luyện tập
"ordinance" nghĩa là gì?