Nghĩa tiếng Việt
sự cải thiện, sự tăng lên
Đừng chỉ tra "upswing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an improvement or increase in something such as intensity, level, or amount
Câu ví dụ
Health experts are optimistic about the upswing in vaccination rates across the country .
Các chuyên gia y tế lạc quan về sự gia tăng tỷ lệ tiêm chủng trên cả nước.
Luyện tập
"upswing" nghĩa là gì?