upswing

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự cải thiện, sự tăng lên
🎯
Đừng chỉ tra "upswing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an improvement or increase in something such as intensity, level, or amount
✏️
Câu ví dụ
Health experts are optimistic about the upswing in vaccination rates across the country .
Các chuyên gia y tế lạc quan về sự gia tăng tỷ lệ tiêm chủng trên cả nước.
✅
Luyện tập

"upswing" nghĩa là gì?