Nghĩa tiếng Việt
rối rắm, không rõ ràng
Đừng chỉ tra "muddled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
lacking clarity or coherence
Câu ví dụ
The muddled layout of the city streets , combined with unclear signage , caused tourists to frequently get lost .
Bố cục rối rắm của các con phố trong thành phố, kết hợp với biển báo không rõ ràng, khiến du khách thường xuyên bị lạc.
Luyện tập
"muddled" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Difficulty and Challenge
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Psychology Behind Why We Procrastinate
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?