Sisyphean
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
Sisyphean, liên quan đến một nhiệm vụ bất tận
Đừng chỉ tra "Sisyphean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a task that is endless, futile, and laborious
Câu ví dụ
The teacher , tirelessly addressing the academic needs of struggling students , sometimes felt caught in a Sisyphean cycle as new challenges arose .
Giáo viên, không mệt mỏi đáp ứng nhu cầu học tập của những học sinh gặp khó khăn, đôi khi cảm thấy mình bị mắc kẹt trong một chu kỳ Sisyphus khi những thách thức mới nảy sinh.
Luyện tập
"Sisyphean" nghĩa là gì?