colloquium

/kəˈɫoʊkwiəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hội thảo, hội nghị học thuật
🎯
Đừng chỉ tra "colloquium" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal and academic conference or seminar
✏️
Câu ví dụ
Participants at the colloquium were invited to submit papers for consideration in the upcoming academic journal special issue .
Các thành viên tham dự hội thảo được mời gửi bài báo để xem xét trong số đặc biệt sắp tới của tạp chí học thuật.
✅
Luyện tập

"colloquium" nghĩa là gì?